23/08/2026
Đối với bê tông sử dụng cho các dự án xây dựng, yêu cầu không chỉ là đạt mác thiết kế mà còn phải kiểm soát đồng bộ từ nguyên vật liệu → cấp phối → phụ gia → sản xuất → vận chuyển → đổ và bảo dưỡng.
1. Yêu cầu về chất lượng bê tông
Đúng mác/cấp độ bền thiết kế: M250, M300, M350, M400, M500… theo hồ sơ dự án.
Đảm bảo độ sụt theo yêu cầu thiết kế và phương pháp thi công.
Duy trì độ sụt ổn định trong suốt thời gian vận chuyển và bơm.
Bê tông không bị phân tầng, tách nước, chảy tăng sụt bất thường.
Đảm bảo cường độ nén ở tuổi quy định, thường kiểm tra 7 ngày và 28 ngày theo yêu cầu.
Với công trình đặc biệt có thể yêu cầu thêm độ chống thấm, độ bền sulfate/chloride, nhiệt thủy hóa, mô đun đàn hồi…
2. Nguyên vật liệu phải ổn định
Cần kiểm soát:
Xi măng đúng chủng loại, ổn định chất lượng.
Cát sạch, cấp phối phù hợp, hạn chế bùn sét/tạp chất.
Đá 1×2, đá 0,5… đúng kích thước, sạch và ít tạp chất.
Nước trộn phù hợp yêu cầu kỹ thuật.
Phụ gia bê tông phải tương thích với xi măng và các vật liệu trong cấp phối.
Đặc biệt, nếu cát/đá thay đổi nguồn hoặc có hàm lượng bùn sét cao thì không nên giữ nguyên định lượng phụ gia và cấp phối một cách máy móc.
3. Cấp phối phải được trialmix
Trước khi cấp bê tông đại trà nên thực hiện trialmix để xác định:
Xi măng + cát + đá + nước + phụ gia → độ sụt → thời gian giữ sụt → khả năng bơm → cường độ.
Với dự án lớn, nên thử trong điều kiện gần giống thực tế: nhiệt độ, thời gian vận chuyển, loại xe bồn và thiết bị bơm.
4. Kiểm soát trong quá trình sản xuất
Trạm trộn cần kiểm soát:
Độ ẩm cát, đá.
Sai số cân định lượng.
Lượng nước thực tế.
Liều lượng phụ gia.
Thời gian trộn.
Độ đồng nhất của bê tông sau trộn.
Không nên tùy tiện thêm nước tại công trường để xử lý bê tông mất sụt vì có thể làm thay đổi tỷ lệ N/X và ảnh hưởng trực tiếp đến cường độ, độ bền.
5. Kiểm soát vận chuyển và thi công
Cần kiểm soát:
Thời gian từ trạm trộn → công trường → bơm → hoàn thiện → bảo dưỡng.
Đặc biệt với mùa hè hoặc dự án ở xa trạm trộn, cần lựa chọn phụ gia có khả năng duy trì độ sụt phù hợp với thời gian vận chuyển thực tế, đồng thời tránh gây chậm đông quá mức.
6. Hồ sơ chất lượng
Một dự án thường cần kiểm soát và lưu hồ sơ như:
Hồ sơ nguồn gốc vật liệu.
Kết quả thí nghiệm vật liệu.
Thiết kế cấp phối.
Kết quả trialmix.
Phiếu xuất bê tông.
Kiểm tra độ sụt tại công trường.
Biên bản lấy mẫu.
Kết quả nén mẫu.
Hồ sơ nghiệm thu bê tông.
Hồ sơ truy xuất từng mẻ/đợt đổ.
7. Đặc biệt với bê tông dự án lớn
Nếu là cao tốc, cầu, hầm, nhà máy, chung cư cao tầng, cọc khoan nhồi…, nên đặt yêu cầu cao hơn về:
Ổn định cấp phối + giữ sụt + khả năng bơm + chống phân tầng/tách nước + cường độ + độ bền lâu + kiểm soát nhiệt độ bê tông.
Với góc độ phụ gia TULOG, có thể xây dựng một quy trình kiểm soát dự án theo mô hình:
Khảo sát vật liệu → Trialmix → Chốt cấp phối → Chọn phụ gia → Test vận chuyển thực tế → Đổ thử → Theo dõi độ sụt/cường độ → Cấp đại trà → Kiểm soát từng đợt đổ.